錚錚

zhēng zhēng tranh tranh

Hán Việt: tranh tranh · Pinyin: zhēng zhēng

Tổng quan

boong boong: leng keng

Cấu tạo: (tranh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui boong boong: leng keng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。常形容金﹑玉等物的撞击声; 比喻坚贞﹑刚强; 比喻声名显赫﹐才华出众; 比喻言词刚劲有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。常形容金﹑玉等物的撞击声。 2.比喻坚贞﹑刚强。 3.比喻声名显赫﹐才华出众。 4.比喻言词刚劲有力。

Eng

  • Cihui 錚錚 zhēngzhēng on. clank; clang ◆r.f. incorruptible; upright