鉸鉸

jiǎo jiǎo giảo giảo

Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金属撞击声。亦形容人的言行明快刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金属撞击声。亦形容人的言行明快刚直。