铰链窗

jiǎo liàn chuānggiảo liên song

Hán Việt: giảo liên song · Pinyin: jiǎo liàn chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 鏈 (liên) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ bản lề

Đức

  • Handedict Fensterflügel

Từ liên quan

Gần nghĩa

铰链 · 铰链叶 · 铰链栓