铰链叶

giảo liên diệp

Hán Việt: giảo liên diệp

Tổng quan

Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 鏈 (liên) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鉸鏈葉 iǎoliànyè n. hinge

Eng

  • Cihui 鉸鏈葉 iǎoliànyè n. hinge

Từ liên quan

Gần nghĩa

铰链 · 铰链栓 · 铰链窗