剷刀

chǎn dāo sản đao

Hán Việt: sản đao · Pinyin: chǎn dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指锅铲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指锅铲。