銀牀

yín chuáng ngân sàng

Hán Việt: ngân sàng · Pinyin: yín chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井栏。一说辘轳架; 银饰之床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.井栏。一说辘轳架。 2.银饰之床。