銀盤

yín pán ngân bàn

Hán Việt: ngân bàn · Pinyin: yín pán

Tổng quan

đĩa bạc | đĩa thiên hà

Cấu tạo: (ngân) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa bạc | đĩa thiên hà

Eng

  • CC-CEDICT silver plate|galactic disc
  • Cihui silver plate; galactic disc

ja

  • JMdict skating rink|ice surface|silver plate