銀礫 yín lì · ngân lịch Hán Việt: ngân lịch · Pinyin: yín lì Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 礫 (lịch)Pinyinyín lìHán Việtngân lịchCấu tạo銀 + 礫 · ngân + lịch nghĩa thành phần: ngân + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含银的小颗粒; 比喻闪着银光的点状物。Tân Hoa Tự Điển 1.含银的小颗粒。 2.比喻闪着银光的点状物。