銀編

yín biān ngân biên

Hán Việt: ngân biên · Pinyin: yín biān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书籍的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书籍的美称。