銀苑 ngân uyển Hán Việt: ngân uyển Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 苑 (uyển)Hán Việtngân uyểnCấu tạo銀 + 苑 · ngân + uyển nghĩa thành phần: ngân + uyển Nghĩa EngCihui 銀苑 ínyuàn n. film circles