銀黃
ngân hoàng
Hán Việt: ngân hoàng · Pinyin: yín huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白银和黄金; 银印和金印或银印黄绶。借指高官显爵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白银和黄金。 2.银印和金印或银印黄绶。借指高官显爵。
Eng
- Cihui 銀黃 ínhuáng* n. 1. silver and gold 2. gold or silver seal