铸品

chú phẩm

Hán Việt: chú phẩm

Tổng quan

ồ đúc. Vật dụng chế tạo bằng cách đúc. chú phẩm chú phẩm ☆Đồ đúc. Vật dụng chế tạo bằng cách đúc.

Cấu tạo: (chú) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ đúc. Vật dụng chế tạo bằng cách đúc. chú phẩm chú phẩm ☆Đồ đúc. Vật dụng chế tạo bằng cách đúc.