鑄錢 chú tiễn Hán Việt: chú tiễn Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 錢 (tiễn)Hán Việtchú tiễnCấu tạo鑄 + 錢 · chú + tiễn nghĩa thành phần: chú + tiễn Nghĩa EngCihui 鑄錢 hùqián v.o. coin/mint money ◆n. coin M:⁴méi