铸闲 zhù xián · chú nhàn Hán Việt: chú nhàn · Pinyin: zhù xián Tổng quan Cấu tạo: 铸 (chú) + 闲 (nhàn)Pinyinzhù xiánHán Việtchú nhànCấu tạo铸 + 闲 · chú + nhàn nghĩa thành phần: chú + nhàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铸造熔炼。引申为培育﹐造就。Tân Hoa Tự Điển 1.铸造熔炼。引申为培育﹐造就。