鋪麗 pù lì · phô lệ Hán Việt: phô lệ · Pinyin: pù lì Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 麗 (lệ)Pinyinpù lìHán Việtphô lệCấu tạo鋪 + 麗 · phô + lệ nghĩa thành phần: phô + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文辞铺张华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞铺张华丽。