铺砌工

phô thế công

Hán Việt: phô thế công

Tổng quan

Cấu tạo: 鋪 (phô) + 砌 (thế) + 工 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铺砌 · 铺砌石板 · 铺砌式道口