铺砌石板 phô thế thạch bản Hán Việt: phô thế thạch bản Tổng quan sự lát đường bằng đá phiến, mặt đường lát bằng đá phiến Cấu tạo: 鋪 (phô) + 砌 (thế) + 石 (thạch) + 板 (bản)Hán Việtphô thế thạch bảnTừ loạidanhCấu tạo鋪 + 砌 + 石 + 板 · phô + thế + thạch + bản nghĩa thành phần: phô + thế + thạch + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt đường lát đá Từ liên quan Gần nghĩa石板色的 · 石板一样的 · 石板瓦 · 石板路 · 石板/版 · 石板砌合 · 石板房 · 石板道