鏈鋸 liàn jù · liên cứ Hán Việt: liên cứ · Pinyin: liàn jù Tổng quan máy cưa xích Cấu tạo: 鏈 (liên) + 鋸 (cứ)Pinyinliàn jùHán Việtliên cứCấu tạo鏈 + 鋸 · liên + cứ nghĩa thành phần: liên + cứ Nghĩa ViệtCihui máy cưa xíchEngCC-CEDICT chain sawCihui chain saw