鏗亮

kēng liàng khanh lượng

Hán Việt: khanh lượng · Pinyin: kēng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洪亮。