鏗爾

kēng ěr khanh nhĩ

Hán Việt: khanh nhĩ · Pinyin: kēng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容金石玉木等所发出的洪亮声; 形容声音洪亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金石玉木等所发出的洪亮声。 2.形容声音洪亮。