鏗潤

kēng rùn khanh nhuận

Hán Việt: khanh nhuận · Pinyin: kēng rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容语言铿锵而流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容语言铿锵而流畅。