鏗鏜

kēng tāng khanh thang

Hán Việt: khanh thang · Pinyin: kēng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容冰碎裂时的声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容冰碎裂时的声响。