銷聲 xiāo shēng · tiêu thanh Hán Việt: tiêu thanh · Pinyin: xiāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 聲 (thanh)Pinyinxiāo shēngHán Việttiêu thanhCấu tạo銷 + 聲 · tiêu + thanh nghĩa thành phần: tiêu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐匿声名﹔隐姓埋名; 默不作声。Tân Hoa Tự Điển 1.隐匿声名﹔隐姓埋名。 2.默不作声。