锁喉 suǒ hóu·tỏa hầu Hán Việt: tỏa hầu · Pinyin: suǒ hóu Tổng quan khoá cổ Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 喉 (hầu)Pinyinsuǒ hóuHán Việttỏa hầuTừ loạiđộngCấu tạo鎖 + 喉 · tỏa + hầu nghĩa thành phần: tỏa + hầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóa cổTần suất từ khoá cổEngCihui to apply a chokeholdTần suất từ to apply a chokehold Từ liên quan Gần nghĩa喉咙 · 喉咽 · 喉头 · 喉急 · 喉炎 · 喉片 · 喉痛 · 喉痧