鎖喉 suǒ hóu · tỏa hầu Hán Việt: tỏa hầu · Pinyin: suǒ hóu Tổng quan khoá cổ Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 喉 (hầu)Pinyinsuǒ hóuHán Việttỏa hầuCấu tạo鎖 + 喉 · tỏa + hầu nghĩa thành phần: tỏa + hầu Nghĩa ViệtCihui khoá cổEngCC-CEDICT to apply a chokeholdCihui to apply a chokehold