锁港
tỏa cảng
Hán Việt: tỏa cảng
Tổng quan
óngchặt cửa biển, không cho tàu bè nước ngoài vào. Td: Bế quan toả cảng. toả cảng toả cảng ☆Đóngchặt cửa biển, không cho tàu bè nước ngoài vào. Td: Bế quan toả cảng.
Nghĩa
Việt
- Cihui óngchặt cửa biển, không cho tàu bè nước ngoài vào. Td: Bế quan toả cảng. toả cảng toả cảng ☆Đóngchặt cửa biển, không cho tàu bè nước ngoài vào. Td: Bế quan toả cảng.