鎖繮

suǒ jiāng tỏa cương

Hán Việt: tỏa cương · Pinyin: suǒ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枷锁和缰绳。比喻名利的束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枷锁和缰绳。比喻名利的束缚。