鋤犁
sừ lê
Hán Việt: sừ lê · Pinyin: chú lí
Tổng quan
cái cày
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋤頭和犁,泛指耕作田地的農具。唐.杜甫〈兵車行〉:「縱有健婦把鋤犁,禾生隴畝無東西。」
Eng
- CC-CEDICT plow
- Cihui plow
Hán Việt: sừ lê · Pinyin: chú lí
cái cày