锅汤

oa thang

Hán Việt: oa thang

Tổng quan

nồi nước。熟煮肉塊、蔬菜或植物後,在鍋中留下的液體。

Cấu tạo: (oa) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi nước。熟煮肉塊、蔬菜或植物後,在鍋中留下的液體。