锊尸 lüè shī · luyệt thi Hán Việt: luyệt thi · Pinyin: lüè shī Tổng quan Cấu tạo: 锊 (luyệt) + 尸 (thi)Pinyinlüè shīHán Việtluyệt thiCấu tạo锊 + 尸 · luyệt + thi nghĩa thành phần: luyệt + thi