鋅華 tử hoa Hán Việt: tử hoa Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 華 (hoa)Hán Việttử hoaCấu tạo鋅 + 華 · tử + hoa nghĩa thành phần: tử + hoa Nghĩa EngCihui 鋅華 īnhuá n. <chem.> zinc oxide