锐上 duệ thượng Hán Việt: duệ thượng Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 上 (thượng)Hán Việtduệ thượngCấu tạo锐 + 上 · duệ + thượng nghĩa thành phần: duệ + thượng