锐往 duệ vãng Hán Việt: duệ vãng Tổng quan Cấu tạo: 锐 (duệ) + 往 (vãng)Hán Việtduệ vãngCấu tạo锐 + 往 · duệ + vãng nghĩa thành phần: duệ + vãng