錫錫 xī xī · tích tích Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 錫 (tích)Pinyinxī xīHán Việttích tíchCấu tạo錫 + 錫 · tích + tích nghĩa thành phần: tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容金属碰撞或拨弦乐器演奏时的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容金属碰撞或拨弦乐器演奏时的声响。