錮桎

gù zhì cố chất

Hán Việt: cố chất · Pinyin: gù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁锢﹐束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁锢﹐束缚。