錦涇 jǐn jīng · cẩm kính Hán Việt: cẩm kính · Pinyin: jǐn jīng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 涇 (kính)Pinyinjǐn jīngHán Việtcẩm kínhCấu tạo錦 + 涇 · cẩm + kính nghĩa thành phần: cẩm + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"锦帆泾"。