錦砂

jǐn shā cẩm sa

Hán Việt: cẩm sa · Pinyin: jǐn shā

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即丹雘。可供涂饰的红色颜料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即丹雘。可供涂饰的红色颜料。