錦肆

jǐn sì cẩm tứ

Hán Việt: cẩm tứ · Pinyin: jǐn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出售锦缎的店铺。常用以比喻文辞华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出售锦缎的店铺。常用以比喻文辞华丽。