锦𫎫

jǐn dàn cẩm đảm

Hán Việt: cẩm đảm · Pinyin: jǐn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + 𫎫 (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书册或字画卷轴卷头上贴的绫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书册或字画卷轴卷头上贴的绫。