锭剂

dìng jìđĩnh tề

Hán Việt: đĩnh tề · Pinyin: dìng jì

Tổng quan

viên thuốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

药物粉末制成的硬块,供患者吞服、研汁内服或外用,如万应锭、紫金锭、蟾酥锭等。

Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên thuốc
  • VietPhrases viên thuốc
  • Tần suất từ viên thuốc
  • Biên soạn 錠劑 dìngjì n. lozenge; pastille; troche

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药物粉末制成的硬块,供患者吞服、研汁内服或外用,如万应锭、紫金锭、蟾酥锭等。

Eng

  • Cihui 錠劑 dìngjì n. lozenge; pastille; troche
  • Tần suất từ 錠劑 dìngjì n. lozenge; pastille; troche

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 錠劑 · 錠子 · 錠模