鋸割 jū gē · cứ cát Hán Việt: cứ cát · Pinyin: jū gē Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 割 (cát)Pinyinjū gēHán Việtcứ cátCấu tạo鋸 + 割 · cứ + cát nghĩa thành phần: cứ + cát