鋸匠 jù jiàng · cứ tượng Hán Việt: cứ tượng · Pinyin: jù jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 匠 (tượng)Pinyinjù jiàngHán Việtcứ tượngCấu tạo鋸 + 匠 · cứ + tượng nghĩa thành phần: cứ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锯木的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.锯木的工匠。