鋸口 jū kǒu · cứ khẩu Hán Việt: cứ khẩu · Pinyin: jū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 口 (khẩu)Pinyinjū kǒuHán Việtcứ khẩuCấu tạo鋸 + 口 · cứ + khẩu nghĩa thành phần: cứ + khẩu Nghĩa EngCihui 鋸口 ùkǒu* n. teeth of a saw