鋸工

jù gōng cứ công

Hán Việt: cứ công · Pinyin: jù gōng

Tổng quan

thợ cưa

Cấu tạo: (cứ) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ cưa

Eng

  • CC-CEDICT a sawyer
  • Cihui a sawyer