鋸開
cứ khai
Hán Việt: cứ khai · Pinyin: jù kāi
Tổng quan
cưa để mở ra | cưa rời
Nghĩa
Việt
- Cihui cưa để mở ra | cưa rời
Eng
- CC-CEDICT to saw
- Cihui to saw
Hán Việt: cứ khai · Pinyin: jù kāi
cưa để mở ra | cưa rời