鋸木 jù mù · cứ mộc Hán Việt: cứ mộc · Pinyin: jù mù Tổng quan cưa gỗ Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc)Pinyinjù mùHán Việtcứ mộcCấu tạo鋸 + 木 · cứ + mộc nghĩa thành phần: cứ + mộc Nghĩa ViệtCihui cưa gỗEngCihui 鋸木 jùmù v.o. saw wood