锯末

jù mòcứ mạt

Hán Việt: cứ mạt · Pinyin: jù mò

Tổng quan

mạt cưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

锯木头、竹子等时掉下来的细末。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鋸木材時散落下來的細末。

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùn cưa mạt cưa。鋸木頭、竹子時掉下來的細末。
  • Tần suất từ mùn cưa; mạt cưa
  • Biên soạn sawdust

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋸木材時散落下來的細末。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锯木头、竹子等时掉下来的细末。

Eng

  • Cihui sawdust
  • Tần suất từ n. sawdust

Đức

  • Handedict Sägespäne, Sägemehl

Từ liên quan

Gần nghĩa

末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任 · 末伏 · 末伽 · 末俗