鋸牙 jù yá · cứ nha Hán Việt: cứ nha · Pinyin: jù yá Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 牙 (nha)Pinyinjù yáHán Việtcứ nhaCấu tạo鋸 + 牙 · cứ + nha nghĩa thành phần: cứ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像锯齿一般的锐牙; 古代治水工程器具名。Tân Hoa Tự Điển 1.像锯齿一般的锐牙。 2.古代治水工程器具名。