鋸腿 cứ thối Hán Việt: cứ thối Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 腿 (thối)Hán Việtcứ thốiCấu tạo鋸 + 腿 · cứ + thối nghĩa thành phần: cứ + thối Nghĩa EngCihui 鋸腿 ùtuǐ v.o. amputate a leg