鏘聳

qiāng sǒng thương tủng

Hán Việt: thương tủng · Pinyin: qiāng sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄辩杰出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄辩杰出。