鏘鈜 qiāng hóng Pinyin: qiāng hóng Tổng quan Cấu tạo: 鏘 (thương) + 鈜Pinyinqiāng hóngCấu tạo鏘 + 鈜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容声音洪亮清越。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容声音洪亮清越。